Toyota Corolla Altis – Phụ tùng & bảo dưỡng

Thông số dầu nhớt, nước làm mát, dầu hộp số, dầu phanh, gạt mưa và ắc quy cho Toyota Corolla Altis các đời 2001–2026 (13 phiên bản), kèm sản phẩm chính hãng phù hợp đang bán tại DIY MALL.

Các phiên bản Toyota Corolla Altis

Đời xeĐộng cơPhiên bảnHộp sốNhiên liệuMã ắc quyGạt mưa (trái/phải)
2022-20261.8L (2ZR-FBE)1.8G / 1.8VCVTXăngLN228" / 14"
2022-20261.8L Hybrid (2ZR-FXE)1.8HEVe-CVTHybridLN228" / 14"
2014-20221.8L (2ZR-FE)1.8E / G CVTCVTXăngLN226" / 14"
2014-20221.8L (2ZR-FE)1.8E MT6MT, 6 cấpXăngLN226" / 14"
2014-20222.0L (3ZR-FE)2.0V / SportCVTXăngLN226" / 14"
10/2010-20141.8L (2ZR-FE)1.8G CVTCVTXăng46B24L26" / 14"
10/2010-20141.8L (2ZR-FE)1.8G MT6MT, 6 cấpXăng46B24L26" / 14"
10/2010-20142.0L (3ZR-FE)2.0V CVTCVTXăng46B24L26" / 14"
2009-10/20102.0L (3ZR-FE)2.0V AT4AT, 4 cấpXăng46B24L26" / 14"
2008-10/20101.8L (1ZZ-FE)1.8G AT4AT, 4 cấpXăng46B24L26" / 14"
2008-10/20101.8L (1ZZ-FE)1.8G MT5MT, 5 cấpXăng46B24L26" / 14"
2001-20071.8L (1ZZ-FE)1.8G AT4AT, 4 cấpXăng46B24L24" / 16"
2001-20071.8L (1ZZ-FE)1.8G MT5MT, 5 cấpXăng46B24L24" / 16"

Dầu & dung dịch khuyến nghị cho Toyota Corolla Altis

Bảng 1 — áp dụng cho: 1.8L (2ZR-FBE) · 1.8G / 1.8V · CVT (2022-2026); 1.8L (2ZR-FE) · 1.8E / G CVT · CVT (2014-2022); 2.0L (3ZR-FE) · 2.0V / Sport · CVT (2014-2022)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota SLLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ0W-20 SPAisin 0W20 (có thể dùng 5W30/10W30 thay thế)4.2 L
Dầu hộp số tự độngCVT Fluid FEAisin CFEx+—
Dầu trợ lực láiĐiện (EPS)Không cần (trợ lực điện)—
Dầu phanhDOT 3/4Aisin DOT 3/40.5 L

Bảng 2 — áp dụng cho: 1.8L Hybrid (2ZR-FXE) · 1.8HEV · e-CVT (2022-2026)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota SLLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ0W-20 SPAisin 0W20 (có thể dùng 5W30/10W30 thay thế)4.2 L
Dầu hộp số tự độngATF WSAisin AFW+—
Dầu trợ lực láiĐiện (EPS)Không cần (trợ lực điện)—
Dầu phanhDOT 3/4Aisin DOT 3/40.5 L

Bảng 3 — áp dụng cho: 1.8L (2ZR-FE) · 1.8E MT · 6MT (2014-2022)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota SLLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ0W-20 SPAisin 0W20 (có thể dùng 5W30/10W30 thay thế)4.2 L
Dầu hộp số sànGL-4 75W-90Aisin 75W90 GL-51.9 L
Dầu trợ lực láiĐiện (EPS)Không cần (trợ lực điện)—
Dầu phanhDOT 3/4Aisin DOT 3/40.5 L

Bảng 4 — áp dụng cho: 1.8L (2ZR-FE) · 1.8G CVT · CVT (10/2010-2014); 2.0L (3ZR-FE) · 2.0V CVT · CVT (10/2010-2014)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota SLLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ5W-30 SPAisin 5W30 SP4.2 L
Dầu hộp số tự độngCVT Fluid FEAisin CFEx+—
Dầu trợ lực láiĐiện (EPS)Không cần (trợ lực điện)—
Dầu phanhDOT 3/4Aisin DOT 3/40.5 L

Bảng 5 — áp dụng cho: 1.8L (2ZR-FE) · 1.8G MT · 6MT (10/2010-2014); 1.8L (1ZZ-FE) · 1.8G MT · 5MT (2008-10/2010)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota SLLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ5W-30 SPAisin 5W30 SP4.2 L
Dầu hộp số sànGL-4 75W-90Aisin 75W90 GL-51.9 L
Dầu trợ lực láiĐiện (EPS)Không cần (trợ lực điện)—
Dầu phanhDOT 3/4Aisin DOT 3/40.5 L

Bảng 6 — áp dụng cho: 2.0L (3ZR-FE) · 2.0V AT · 4AT (2009-10/2010); 1.8L (1ZZ-FE) · 1.8G AT · 4AT (2008-10/2010)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota SLLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ5W-30 SPAisin 5W30 SP4.2 L
Dầu hộp số tự độngATF WSAisin AFW+—
Dầu trợ lực láiĐiện (EPS)Không cần (trợ lực điện)—
Dầu phanhDOT 3/4Aisin DOT 3/40.5 L

Bảng 7 — áp dụng cho: 1.8L (1ZZ-FE) · 1.8G AT · 4AT (2001-2007)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota LLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ5W-30 SPAisin 5W30 SP4.2 L
Dầu hộp số tự độngATF T-IVAisin AFW—
Dầu trợ lực láiDầu ATFAisin AFW0.8 L
Dầu phanhDOT 3Aisin DOT 3/40.5 L

Bảng 8 — áp dụng cho: 1.8L (1ZZ-FE) · 1.8G MT · 5MT (2001-2007)

Loại dung dịchTiêu chuẩn OEMTiêu chuẩn AisinDung tích
Nước làm mátToyota LLCAisin LLC / SLLC6.5 L
Dầu động cơ5W-30 SPAisin 5W30 SP4.2 L
Dầu hộp số sànGL-4 75W-90Aisin 75W90 GL-51.9 L
Dầu trợ lực láiDầu ATFAisin AFW0.8 L
Dầu phanhDOT 3Aisin DOT 3/40.5 L

Nước làm mát phù hợp (theo phiên bản mới nhất):

Dầu động cơ phù hợp (theo phiên bản mới nhất):

Dầu hộp số tự động phù hợp (theo phiên bản mới nhất):

Dầu phanh phù hợp (theo phiên bản mới nhất):

Gạt mưa Toyota Corolla Altis

Gạt mưa phù hợp:

Ắc quy Toyota Corolla Altis

Mã ắc quy theo xe: LN2, 46B24L.

Ắc quy phù hợp:

Lọc & phụ tùng khác cho Toyota Corolla Altis

Lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu phù hợp:

Xem tất cả phụ tùng cho Toyota Corolla Altis · Bảng giá bảo dưỡng · Các dòng xe Toyota